Because có nghĩa là gì

[Bạn thấy bài viết này hữu ích thì hãy cho mình xin 1 like và 1 chia sẻ. Xin cảm ơn !]


Một từ khác cho Because là gì? Danh sách các từ đồng nghĩa Because trong tiếng Anh với các ví dụ và hình ảnh ESL. Học những từ đồng nghĩa này với vì giúp cải thiện và mở rộng vốn từ vựng của bạn trong tiếng Anh.

25 từ đồng nghĩa hữu ích cho Because với các ví dụ Học những từ đồng nghĩa này với vì giúp cải thiện và mở rộng vốn từ vựng của bạn  trong tiếng Anh. 

Từ đồng nghĩa Because

Ý nghĩa của Because: Từ “Because” là liên kết. Từ được sử dụng trước một cụm từ để giới thiệu lý do hoặc giải thích.

Examples:

Although it was not yet raining, Anna took her umbrella with her anyway because the weatherman predicted it would rain later.

Dù trời chưa mưa nhưng Anna vẫn mang theo ô vì người dự báo thời tiết sẽ mưa sau đó.

John decided he needed to eat something because his stomach was growling.

John quyết định mình cần ăn gì đó vì bụng anh đang cồn cào.

We decided to get another dog because our other dog was lonely and needed a playmate.

Chúng tôi quyết định kiếm một con chó khác vì con chó kia của chúng tôi cô đơn và cần một người bạn chơi.

The failure is due to the inadequacy of preparations.

Sự thất bại là do sự chuẩn bị không đầy đủ.

Let us eat and drink, for tomorrow we die.

Chúng ta hãy ăn uống, để ngày mai chúng ta chết.

Since you left crushing the dream with, then I choose in perishing in addition.

Vì  bạn đã bỏ nát giấc mơ với, thì tôi chọn thêm vào đó là sự diệt vong.

He doesn’t drink alcohol on account of his health

Anh ấy không uống rượu vì lý do sức khỏe của anh ấy.

The flood came about as a result of the heavy spring rains.

Trận lụt xảy ra  do  mưa lớn mùa xuân.

In the light of his remarks, we rejected her offer.

Trước những  nhận xét của anh ấy, chúng tôi đã từ chối lời đề nghị của cô ấy.

She got the job by virtue of her greater experience.

Cô ấy đã nhận được công việc nhờ vào kinh nghiệm lớn hơn của cô ấy.

As you make your bed so you must lie on it.

Khi  bạn dọn giường, bạn phải nằm trên đó.

As long as you are still alive, you will definitely encounter the good things in life.

Chừng nào  bạn còn sống, chắc chắn bạn sẽ gặp phải những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

This was a good decision inasmuch as it worked for you.

Đây là một quyết định đúng đắn  vì  nó có hiệu quả với bạn.

Now that you’re here, we can proceed.

Bây giờ bạn đang ở đây, chúng tôi có thể tiếp tục.

Seeing that he could not carry out his plan, he flung up his cards.

Thấy không thể thực hiện được kế hoạch của mình, anh ta đã tung quân bài lên.

Thanks to you, I was saved from drowning.

Nhờ  bạn, tôi đã được cứu khỏi chết đuối.

Through the efforts of these charities, the city’s homeless services have been reinstated.

Thông qua những nỗ lực của các tổ chức từ thiện này, các dịch vụ dành cho người vô gia cư của thành phố đã được phục hồi.

Chúc bạn thành công !

1. Phân biệt because và because of

Because là liên từ, nó luôn đứng đầu mệnh đề trước chủ ngữ + động từ [subject + verb]. Because of là giới từ kép, nó đứng trước danh từ [noun] hoặc đại từ [pronoun]. Ví dụ:

We were late because it rained. [Chúng tớ bị muộn vì trời mưa.] => KHÔNG DÙNG: We were late because of it rained.


We were late because of the rain. [Chúng tớ bị muộn vì trời mưa.] => KHÔNG DÙNG: We were late because the rain.

I'm happy because I met you. [Tớ vui vì đã được gặp cậu.]
I'm happy because of you. [Tớ vui là vì cậu.]

2. Vị trí của mệnh đề chứa because

- Because và mệnh đề sau nó có thể đứng trước hoặc đứng sau mệnh đề chính. Ví dụ:

I finished early because I worked fast. [Tớ hoàn thành xong sớm vì tớ làm nhanh.]


Because I worked fast, I finished early. [Vì tớ làm nhanh nên tớ đã hoàn thành sớm.]

- Mệnh đề because có thể đứng 1 mình, đặc biệt khi để trả lời câu hỏi hoặc khi do dự. Ví dụ: A: Why are you crying? [Tại sao cậu lại khóc?]

B: Because John and I have had a row. [Vì John và tớ vừa cãi nhau.]

I don't think I'll go to the party... Because I'm feeling a bit tired. [Tớ không nghĩ tớ sẽ đến bữa tiệc đâu.... Vì tớ thấy hơi mệt.]

3. Cấu trúc just because .... [it] doesn't mean...

Đây là cấu trúc thường gặp trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Ví dụ:

Just because you're older than me [it] doesn't mean you can do what you like. [Anh nhiều tuổi hơn tôi không có nghĩa là anh có thể làm bất cứ điều gì anh thích.]


Just because I'm your brother [it] doesn't mean you can keep asking me for money. [Anh là anh trai em nhưng không có nghĩa em có thể suốt ngày xin tiền anh.]

Cấu trúc Because là một trong những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh. Vậy cấu trúc ngữ pháp này được sử dụng như thế nào và sử dụng trong những trường hợp nào? Hãy cùng Wow English tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

Cấu trúc Because là gì?

Because – /bɪˈkəz/ – Bởi vì

Cấu trúc Because được sử dụng trong trường hợp người nói muốn giải thích về một vấn đề, một sự việc nào đó. 

Các cấu trúc liên quan đến Because:

  • Cấu trúc Because + Mệnh đề
  • Cấu trúc Because of + Danh từ / Danh động từ

Lưu ý: Cấu trúc Because không đứng một mình mà được đi kèm với một mệnh đề khác hoặc trả lời cho câu hỏi Tại sao?

ĐỌC THÊM: Danh động từ trong tiếng Anh

Các cấu trúc Because và cấu trúc Because of 

Cấu trúc Because 

Because + S + V + ……

Ví dụ: 

  • Because it was rain, Rein got wet when he went to school. [Bởi vì trời mưa, Rein đã bị ướt khi anh ấy đến trường.]
  • This is my most favorite picture because it’s beautiful and meaningful. [Đây là bức tranh yêu thích nhất của tôi vì nó đẹp và ý nghĩa.]
  • Leila never eats meat because she is an vegetarian. [Leila không bao giờ ăn thịt vì cô ấy là một người ăn chay.]
  • Because she doesn’t like him, she doesn’t go with him. [Bởi vì cô ấy không thích anh ấy, cô ấy không đi với anh ta.]

Cấu trúc Because of

Because of + Noun phrase / Gerund 

→ Về bản chất, because of là một cụm giới từ. Vì thế, ta dùng [cụm] danh từ hoặc danh động từ để theo sau cụm giới từ này.

Ví dụ: 

  • I can pass this exam because of my hard – working. [Tôi có thể vượt qua bài kiểm tra này là nhờ sự chăm chỉ của mình.]
  • The flower vase was broken because of him. [Lọ hoa đã bị vỡ vì anh ấy.]
  • She has caught a cold because of walking in the rain. [Cô ấy bị cảm vì đi bộ dưới mưa.]
  • Jolie can speak English fluently because of practising it day by day. [Jolie có thể nói tiếng Anh thuần thục vì cô ấy luyện tập nó hàng ngày.] 

Cách chuyển đổi từ cấu trúc Because sang cấu trúc Because of

Vì 2 cấu trúc này đều mang nghĩa tương đương nhau nên ta có thể linh hoạt sử dụng cả hai cấu trúc này trong một số trường hợp. 

Các quy tắc khi chuyển đổi từ cấu trúc Because sang cấu trúc Because of

Quy tắc 1:  Chủ ngữ 2 vế câu là một 

Nếu chủ ngữ của 2 vế câu là một thì ta sẽ lược bỏ chủ ngữ vế Because, chuyển động từ về V_ing.

Ví dụ: 

  • Because Jack runs fast, he can win the race. [Bởi vì Jack chaỵ nhanh, anh ấy có thể thắng cuộc đua.]

→ Because of running fast, Jack can swim the race. [Bởi vì chạy nhanh, Jack có thể thắng cuộc đua.]

  • I was late for school because I got up late. [Tôi đã bị muộn học vì tôi dậy muộn.]

→ I was late for school because of getting up late. [Tôi đã bị muộn học vì dậy muộn.]

Quy tắc 2: Khi tân ngữ trong mệnh đề chứa because là một danh từ 

Trong trường hợp này, ta chỉ sử dụng danh từ khi chuyển sang cấu trúc because of.

Ví dụ: 

  • Because there was a storm, we didn’t go to school yesterday. [Bởi vì có một cơn bão, chúng tôi không đi tới trường ngày hôm qua.]

→ Because of a storm, we didn’t go to school yesterday. [Bởi vì một  cơn bão, chúng tôi không đi tới trường ngày hôm qua.]

  • I decide to cancel the picnic because there is a rain outside. [Tôi quyết định hủy chuyến dã ngoại vì bên ngoài trời đang mưa.]

→ I decide to cancel the picnic because of the rain outside. [Tôi quyết định hủy chuyến dã ngoại vì trời mưa bên ngoài.]

Quy tắc 3: Khi mệnh đề chứa because có tính từ và chủ ngữ không phải là đại từ nhân xưng. 

Trong trường hợp này, ta đưa tính từ lên trước chủ ngữ để tạo nên một cụm danh từ

Ví dụ: 

  • Because the beach was too crowded, we went back to hotel. [Vì bãi biển quá đông nên chúng tôi về khách sạn.]

→ Because of the crowded beach, we went back to hotel. [Vì bãi biển đông đúc nên chúng tôi về khách sạn.]

  • He was late for work because the traffic jam was terrible. [Anh ấy đi làm muộn vì tắc đường kinh khủng.]

→ He was late for work because of the terrible traffic jam. [Anh ấy đi làm muộn vì kẹt xe khủng khiếp.]

ĐỌC THÊM: Đại từ trong tiếng Anh

Quy tắc 4: Khi tân ngữ của mệnh đề chứa because là một tính từ

Trong trường hợp này, ta đổi tính từ sang dạng danh từ và chuyển chủ ngữ về dạng sở hữu

Ví dụ: 

  • Because he is lazy, he failed the exam. [Vì anh ấy lười, anh ấy đã thi trượt.]

→ Because of his laziness, he failed the exam. [Vì lười biếng, anh ấy đã thi trượt.]

  • Romeo falls in love with Juliet because she is beautiful. [Romeo rơi vào lưới tình với Juliet vì cô ấy đẹp.]

→ Romeo falls in love with Juliet because of her beauty. [Romeo rơi vào lưới tình với Juliet vì vẻ đẹp của cô ấy.]

Quy tắc 5: Sử dụng “the fact that” 

Đây là quy tắc chung cho đa số trường hợp chuyển đổi. Ta chỉ cần thêm cụm “the fact that” vào trước mệnh đề sau because khi chuyển sang cấu trúc because of. 

Ví dụ: 

  • Jacy can not eat this cake because she is allergic to peanuts. [Jacy không thể ăn cái bánh này vì cô ấy bị di ứng với lạc.]

→ Jacy can not eat this cake because of the fact that she is allergic to peanuts. [Jacy không thể ăn cái bánh này vì sự thật rằng cô ấy bị di ứng với lạc.]

  • Because Bob has lost his job, he stays at home all day. [Bởi vì Bob vừa mất việc, anh ấy ở nhà cả ngày.]

→ Because of the fact that Bob has lost his job, he stays at home all day. [Bởi vì sự thật rằng Bob vừa mất việc, anh ấy ở nhà cả ngày.]

Các cấu trúc tương đương với cấu trúc Because

Ngoài 2 cấu trúc trên, trong tiếng Anh cũng có một số cấu trúc khác cũng mang ý nghĩa “bởi vì”

Cấu trúc As + S + V + ……

Ví dụ: 

  • I can finish the exam with high result as I study hard. [Tôi có thể hoàn thành bài kiểm tra với điểm cao bì tôi học chăm chỉ.]

Cấu trúc As the result of + Noun / Gerund

Ví dụ: 

  • As a result of his carelessness, these problems have arisen. [Như một kết quả từ sự cẩu thả của anh ấy, những vấn đề này đã xảy ra.]

Cấu trúc Due to + Noun / Gerund

Ví dụ: 

  • Due to Mary’s wedding, I met him. [Nhờ có đám cưới của Mary, tôi đã gặp anh ấy.]

Cấu trúc For + S + V + ……

Ví dụ: 

  • I am sleepy for I stayed up late last night. [Tôi bị buồn ngủ vì tôi ngủ muộn tối qua.]

Cấu trúc On account of Noun / Gerund

Ví dụ: 

  • On account of the effect of aging population, many old people in Japan keep working. [Do ảnh hưởng của dân số già, nhiều người già ở Nhật Bản vẫn tiếp tục làm việc.]

Cấu trúc Since + S + V + ……

Ví dụ: 

  • Since my sister wins in an English contest, my parents are very proud of her. [Vì chị tôi thắng trong một cuộc thi tiếng Anh, bố mẹ tôi rất tự hào về cô ấy.]

Cấu trúc Thanks to + Noun / Gerund

Ví dụ: 

  • Peppa can cook the dinner perfectly thanks to her mother’s help. [Peppa có thể nấu bữa tối hoàn hảo là nhờ sự giúp đỡ của mẹ cô ấy.] 

Bài tập về cấu trúc Because và đáp án

Bài tập bổ trợ: Viết lại câu theo từ gợi ý cho sẵn

1. Because Namibia is tall, he can reach the book on the shelf.

=> Because of …………………………………………………………………………

2.  We stopped playing football because of the heavy rain. 

=> Due to …………………………………………………………………………

3. We didn't arrive on time because the traffic was terrible.

=> On account of …………………………………………………………………………

4. He can't go to work because of his illness.

=> Because …………………………………………………………………………

5. The audiences are difficult to understand him because he speak very fast.

=> Because of the fact that  …………………………………………………………………………

Đáp án chi tiết

1. Because of being tall, Namibia can reach the book on the shelf.

2. Due to the heavy rain, we stopped playing football. 

3. On account of terrible traffic, we didn't arrive on time.

4. Because he is ill, he can't go to work.

5. Because of the fact that he speak very fast, the audiences are difficult to understand him.

Trên đây là các kiến thức ngữ pháp liên quan đến cấu trúc Because trong tiếng Anh. Hy vọng các kiến thức được chia sẻ phía trên sẽ giúp các bạn hiểu, nắm chắc và sử dụng cấu trúc này thành thạo hơn.  Nếu các bạn gặp bất cứ khó khăn nào trong quá trình học tập và sử dụng tiếng Anh, hãy điền vào form dưới đây để được tư vấn miễn phí nhé!

HOẶC ĐỂ LẠI THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Chỉ cần điền đầy đủ thông tin  bên dưới, tư vấn viên của WOWENGLISH sẽ gọi điện và tư vấn hoàn toàn miễn phí cho bạn!

XEM THÊM CÁC KHÓA HỌC

[one_second][list icon=”icon-lamp” image=”” title=”KHÓA E-TOTAL” link=”//wowenglish.edu.vn/khoa-hoc-tieng-anh-giao-tiep-trong-vong-4-6-thang/” target=”new_blank” animate=”” rel”nofollow”]GIAO TIẾP TỰ TIN[/list][/one_second] [one_second][list icon=”icon-lamp” image=”” title=”LAZY ENGLISH” link=”//wowenglish.edu.vn/hoc-tieng-anh-voi-lazy-english/” target=”new_blank” animate=”” rel”nofollow”]PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY[/list][/one_second]

Video liên quan

Chủ Đề